Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Club Libertad kết quả livescore

Club Libertad

Huấn luyện viên:
Haedo, Nelson
Sân vận động:
Estadio Dr. Nicolás Léoz

Club Libertad Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Club Libertad lịch thi đấu

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
11 6 3 2 19:11 +8 21 1.91
Phong độ sân khách
11 3 1 7 15:15 0 10 0.91
Phong độ tổng thể
22 9 4 9 34:26 +8 31 1.41
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
11 4 6 1 8:4 +4 18 1.64
Phong độ sân khách
11 2 5 4 6:8 -2 11 1.00
Phong độ tổng thể
22 6 11 5 14:12 +2 29 1.32
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
11 4 4 3 11:7 +4 16 1.45
Phong độ sân khách
11 4 3 4 9:7 +2 15 1.36
Phong độ tổng thể
22 8 7 7 20:14 +6 31 1.41

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.55
1.73
1.36
Số phút/Bàn thắng được ghi
58
52
66
Trên 0.5
69%
82%
55%
Trên 1.5
37%
46%
28%
Trên 2.5
23%
28%
19%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
37%
46%
28%
Đội dầu tiên ghi bàn
55%
73%
37%
Thất Bại Ghi Bàn
32%
19%
46%
Điểm số cao nhất trong một trận
7
5
7
Phạt dền thắng
3
2
1
Phạt dền nhận
6
2
4
Phạt dền trong một trận
41%
37%
46%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.64
0.73
0.55
Trung Bình Ghi 2H
0.91
1.00
0.82
Ghi bàn trong 1H
46%
55%
37%
Ghi bàn trong 2H
60%
73%
46%
Thất bại ghi bàn 1H
55%
46%
64%
Thất bại hhi bàn 2H
41%
28%
55%
1H Bàn thắng ghi
14
8
6
2H Bàn thắng ghi
20
11
9

Club Libertad ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Division de Honor, Apertura

Club Libertad ghi trung bình 1.55 bàn mỗi trận

Club Libertad là đội đầu tiên ghi bàn trong 55% trong suốt Division de Honor, Apertura

Club Libertad không ghi được bàn trong 32% tại Division de Honor, Apertura

Club Libertad ghi trung bình 0.64 trong hiệp một mỗi trận

Club Libertad ghi trung bình 0.91 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.18
1.00
1.36
Phút / bàn thủng lưới
76’
90’
66’
Giữ sạch lưới %
32%
46%
19%
Trên 0.5
69%
55%
82%
Trên 1.5
37%
28%
46%
Trên 2.5
14%
19%
10%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.55
0.36
0.73
Thua Trung Bình 2H
0.64
0.64
0.64
Giữ sạch lưới 1H
15%
9%
6%
Giữ sạch lưới 2H
12%
6%
6%
1H Bàn thua
12
4
8
2H Bàn thua
14
7
7

Club Libertad để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại Division de Honor, Apertura

Club Libertad để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận

Club Libertad đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Division de Honor, Apertura

Club Libertad để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp một mỗi trận

Club Libertad để thủng lưới trung bình 0.64 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
96%
100%
91%
+1.5
91%
100%
82%
+0.5
60%
82%
37%
-0.5
41%
55%
28%
-1.5
14%
10%
19%
-2.5
10%
10%
10%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
91%
91%
91%
+0.5 1H
78%
91%
64%
-0.5 1H
28%
37%
19%
-1.5 1H
14%
19%
10%
+1.5 2H
96%
100%
91%
+0.5 2H
69%
73%
64%
-0.5 2H
37%
37%
37%
-1.5 2H
14%
19%
10%

Club Libertad ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Division de Honor, Apertura

Trong hiệp một, Club Libertad ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Division de Honor, Apertura

Trong hiệp hai, Club Libertad ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Division de Honor, Apertura

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
14%
10%
5%
11 - 20 phút
10%
5%
5%
21 - 30 phút
32%
19%
23%
31 - 40 phút
41%
28%
14%
41 - 50 phút
41%
28%
19%
51 - 60 phút
10%
10%
0%
61 - 70 phút
41%
32%
14%
71 - 80 phút
14%
0%
14%
81 - 90+ phút
55%
28%
28%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
14%
10%
10%
16 - 30 phút
37%
23%
23%
31 - 45+ phút
46%
32%
14%
46 - 60 phút
46%
32%
19%
61 - 75 phút
50%
32%
23%
76 - 90+ phút
60%
28%
32%

Club Libertad ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Division de Honor, Apertura

Club Libertad thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Division de Honor, Apertura

Club Libertad để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Division de Honor, Apertura

Club Libertad ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Division de Honor, Apertura

Club Libertad thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Division de Honor, Apertura

Club Libertad để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Division de Honor, Apertura

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.73
2.73
2.73
Trên 0.5
96%
91%
100%
Trên 1.5
64%
55%
73%
Trên 2.5
46%
46%
46%
Trên 3.5
28%
37%
19%
Trên 4.5
28%
37%
19%
Trên 5.5
10%
10%
10%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
5%
10%
0%
Dưới 1.5
37%
46%
28%
Dưới 2.5
55%
55%
55%
Dưới 3.5
73%
64%
82%
Dưới 4.5
73%
64%
82%
Dưới 5.5
91%
91%
91%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.18
1.09
1.27
Trung bình 2H
1.55
1.64
1.45
Trên 0.5 1H
60%
55%
64%
Trên 0.5 2H
78%
82%
73%
Trên 1.5 1H
37%
37%
37%
Trên 1.5 2H
46%
55%
37%
Trên 2.5 1H
19%
10%
28%
Trên 2.5 2H
28%
28%
28%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
41%
46%
37%
Dưới 0.5 2H
23%
19%
28%
Dưới 1.5 1H
64%
64%
64%
Dưới 1.5 2H
55%
46%
64%
Dưới 2.5 1H
82%
91%
73%
Dưới 2.5 2H
73%
73%
73%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Club Libertad đã tham gia trong Division de Honor, Apertura

Club Libertad tổng số bàn thắng mỗi trận 2.73 trong mỗi trận tại Division de Honor, Apertura

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Club Libertad tại Division de Honor, Apertura

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với Club Libertad tại Division de Honor, Apertura

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Club Libertad đã tham gia trong Division de Honor, Apertura

Club Libertad ghi trung bình 1.18 mỗi trận trong hiệp một

Club Libertad ghi trung bình 1.55 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Club Libertad ở Division de Honor, Apertura

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Club Libertad ở Division de Honor, Apertura

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho Club Libertad ở Division de Honor, Apertura

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Club Libertad ở Division de Honor, Apertura

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
41%
46%
37%
CDG 1H
19%
19%
19%
CDG 2H
28%
37%
19%
CDG cả hai hiệp
10%
10%
10%
CDG và thắng
14%
19%
10%
CDG và hòa
14%
19%
10%
CDG và thua
14%
10%
19%
CDG và trên 2.5 (có/có)
32%
37%
28%
CDG và trên 2.5 (không/có)
14%
10%
19%
CDG và trên 3.5 (có/có)
19%
28%
10%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
10%
10%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
10%
10%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
10%
10%
CDG 1H và 2H (không/có)
19%
28%
10%
CDG 1H và 2H (không/không)
64%
55%
73%

Club Libertad đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 41% trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Club Libertad ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Club Libertad ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Division de Honor, Apertura

Club Libertad đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
4.18
4.45
3.91
Chiến thắng
32%
64%
0%
Handicap +1.5
82%
91%
73%
Handicap +0.5
64%
82%
46%
Handicap -0.5
32%
64%
0%
Handicap -1.5
14%
28%
0%
Trên 0.5
91%
91%
91%
Trên 1.5
87%
91%
82%
Trên 2.5
78%
91%
64%
Trên 3.5
60%
64%
55%
Trên 4.5
37%
46%
28%
Trên 5.5
19%
19%
19%
Trên 6.5
14%
10%
19%
Trên 7.5
10%
10%
10%
Tổng Thẻ
92
49
43
Cao nhất trong một trận
11
11
11
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.18
1.18
1.18
Thẻ trung bình 2H
3.00
3.27
2.73
Chiến thắng 1H
14%
28%
0%
Chiến thắng 2H
32%
55%
10%
Handicap +1.5 1H
91%
82%
100%
Handicap +0.5 1H
69%
64%
73%
Handicap -0.5 1H
14%
28%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
91%
100%
82%
Handicap +0.5 2H
64%
82%
46%
Handicap -0.5 2H
32%
55%
10%
Handicap -1.5 2H
19%
37%
0%
Trên 0.5 1H
64%
73%
55%
Trên 1.5 1H
37%
37%
37%
Trên 2.5 1H
14%
10%
19%
Trên 0.5 2H
91%
91%
91%
Trên 1.5 2H
78%
82%
73%
Trên 2.5 2H
60%
64%
55%
Trên 3.5 2H
28%
37%
19%

Club Libertad thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Club Libertad có trung bình 4.18 thẻ trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Trong hiệp một, Club Libertad thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Trong hiệp một, Club Libertad có trung bình 1.18 thẻ trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Trong hiệp hai, Club Libertad thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Trong hiệp hai, Club Libertad có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
2.05
2.64
1.45
Thẻ đội trên 1,5 TT
64%
73%
55%
Thẻ đội trên 2,5 TT
32%
55%
10%
Thẻ đội trên 3,5 TT
14%
19%
10%
team cards average 1h
0.45
0.45
0.45
Đội thẻ trên 0.5 1H
41%
46%
37%
Đội thẻ trên 1.5 1H
5%
0%
10%
team cards average 2h
1.59
2.18
1.00
Đội thẻ trên 0.5 2H
73%
82%
64%
Đội thẻ trên 1.5 2H
41%
55%
28%
Đội thẻ trên 2.5 2H
23%
37%
10%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
2.14
1.82
2.45
Thẻ chống trên 1,5 TT
87%
91%
82%
Thẻ chống trên 2,5 TT
78%
91%
64%
Thẻ chống trên 3,5 TT
60%
64%
55%
cards against average 1h
0.73
0.73
0.73
Thẻ chống trên 0,5 1H
50%
46%
55%
Thẻ chống trên 1,5 1H
23%
28%
19%
cards against average 2h
1.41
1.09
1.73
Thẻ chống trên 0,5 2H
91%
91%
91%
Thẻ chống trên 1,5 2H
32%
19%
46%
Thẻ chống trên 2,5 2H
10%
0%
19%

Club Libertad có trung bình 2.05 thẻ đội trong các trận của Division de Honor, Apertura

Club Libertad có trung bình 2.14 thẻ chống lại trong các trận của Division de Honor, Apertura

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
8.41
8.82
8.00
Chiến thắng
60%
64%
55%
Handicap +2.5
73%
64%
82%
Handicap +1.5
73%
64%
82%
Handicap -1.5
55%
64%
46%
Handicap -2.5
37%
28%
46%
Trên 6.5
73%
82%
64%
Trên 7.5
64%
64%
64%
Trên 8.5
50%
55%
46%
Trên 9.5
46%
55%
37%
Trên 10.5
28%
37%
19%
Trên 11.5
14%
19%
10%
Trên 12.5
5%
10%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
4.05
4.00
4.09
Phạt Góc trung bình 2H
4.36
4.82
3.91
Chiến thắng 1H
37%
46%
28%
Chiến thắng 2H
69%
55%
82%
Handicap +2.5 1H
87%
82%
91%
Handicap +1.5 1H
78%
73%
82%
Handicap -1.5 1H
19%
37%
0%
Handicap -2.5 1H
14%
28%
0%
Handicap +2.5 2H
91%
91%
91%
Handicap +1.5 2H
82%
73%
91%
Handicap -1.5 2H
41%
28%
55%
Handicap -2.5 2H
28%
19%
37%
Trên 4.5 1H
32%
37%
28%
Trên 5.5 1H
23%
28%
19%
Trên 6.5 1H
10%
0%
19%
Trên 4.5 2H
41%
46%
37%
Trên 5.5 2H
23%
28%
19%
Trên 6.5 2H
23%
28%
19%

Club Libertad thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Club Libertad có trung bình 8.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Trong hiệp một, Club Libertad thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Trong hiệp một, Club Libertad có trung bình 4.05 quả phạt góc trong các trận đấu ở Division de Honor, Apertura

Trong hiệp hai, Club Libertad thắng bằng quả phạt góc trong 69% trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Trong hiệp hai, Club Libertad có trung bình 4.36 quả phạt góc trong các trận đấu ở Division de Honor, Apertura

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
4.50
4.55
4.45
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
96%
100%
91%
team corners average 1h
1.95
2.18
1.73
team corners average 2h
2.55
2.36
2.73
Phạt góc đội trên 2.5 1H
28%
46%
10%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
41%
37%
46%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
14%
28%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
32%
19%
46%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
3.91
4.27
3.55
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
96%
100%
91%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
96%
100%
91%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
91%
91%
91%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.09
1.82
2.36
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.82
2.45
1.18
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
28%
28%
28%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
32%
46%
19%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
19%
19%
19%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
14%
19%
10%

Club Libertad có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Club Libertad có trung bình 3.91 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Division de Honor, Apertura

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

LIB LIB Xếp hạng MAY MAY Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.55 3 0.82 10
Thua / trận đấu
1.18 5 1.59 2
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.73 2 2.41 7
CDG
41% 9 46% 7
Trận phạt góc trung bình
8.41 8 7.41 12
Đội phạt góc trung bình
4.50 4 3.55 12
Trận thẻ trung bình
4.18 10 4.59 8
Đội thẻ trung bình
2.05 10 2.36 5

Những người ghi bàn nhiều nhất

  • MAY 2 de Mayo
  • 1 Acosta D.
    5
  • 2 Caceres Aguero F.
    3
  • 3 Alfonso E.
    2

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Melgarejo L. FW
    16
  • 2 Carrizo F. FW
    7
  • 3 Gimenez N. DF
    5
  • 4 Aguilar G. FW
    5
  • 5 Fretes A. FW
    5
  • 6 Molinas A. MD
    3
  • 7 Benitez A. DF
    3
  • 8 Espinoza M. DF
    2
  • 9 Ramirez I. DF
    2
  • 10 Rojas R. DF
    2
  • 11 Recalde J. MD
    2
  • 12 Franco I. FW
    1
  • 13 Viera D. DF
    1
  • 14 Villalba R. FW
    1
  • 15 Sanabria L. MD
    1
  • 16 Bogarin J. MD
    1

Club Libertad giải đấu

Club Libertad người chơi

12 Morinigo, Rodrigo Thủ môn
25 Gonzalez, Angel Thủ môn
29 Rojas, Victor Thủ môn
2 Ramirez, Ivan Hậu vệ
3 Rojas, Robert Hậu vệ
4 Gimenez, Nestor Hậu vệ
5 Viera, Diego Hậu vệ
15 Benitez, Alan Hậu vệ
17 Espinoza, Matias Hậu vệ
31 Fernandez, Thiago Hậu vệ
34 Villalba, Estiven Hậu vệ
Cho xem nhiều hơn

Club Libertad Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
10 Melgarejo, Lorenzo 5 4 0
4 Gimenez, Nestor 4 0 1
14 Fretes, Alexis 6 0 1
5 Viera, Diego 6 0 0
8 Carrizo, Federico 6 0 0
26 Caballero, Hernesto 2 0 0
12 Morinigo, Rodrigo 3 0 0
17 Espinoza, Matias 4 0 0
21 Sanabria, Lucas 6 0 0
22 Martinez, Hugo 1 0 0
Cho xem nhiều hơn